Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn toàn cầu ngày càng gay gắt, nhiều chuyên gia cho rằng yếu tố quyết định thành công của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) không nằm ở các chính sách ưu đãi hay quy mô đầu tư, mà ở khả năng xây dựng một thể chế hiện đại, minh bạch và đủ sức tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế.
Thể chế là “chìa khóa” mở cửa dòng vốn toàn cầu
Tại Hội thảo “VIFC – DN: Kiến tạo thể chế – Định hình dòng vốn thế hệ mới”, các chuyên gia kinh tế nhận định Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để tham gia sâu hơn vào mạng lưới tài chính quốc tế. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, nền tảng thể chế cần được đặt lên hàng đầu.
Theo Lê Minh Nghĩa, kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới như Singapore, Dubai hay Luxembourg cho thấy, sức hút của những trung tâm này không xuất phát từ ưu đãi thuế hay vị trí địa lý, mà được xây dựng trên nền tảng pháp lý ổn định, cơ chế quản trị minh bạch và khả năng thích ứng với các mô hình tài chính mới.
Theo ông, lịch sử phát triển của các trung tâm tài chính quốc tế đều cho thấy một nguyên tắc xuyên suốt: thể chế đi trước, dòng vốn sẽ theo sau.
Trung tâm tài chính không chỉ là một dự án, mà là chiến lược quốc gia
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10% trong giai đoạn 2026–2030, việc hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế không đơn thuần phục vụ một địa phương mà mang ý nghĩa chiến lược đối với cả nền kinh tế.
VIFC được kỳ vọng sẽ trở thành đầu mối thu hút các dòng vốn đầu tư quốc tế, quỹ đầu tư, định chế tài chính toàn cầu và các nguồn lực mới phục vụ phát triển đất nước.
Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tế vẫn còn khoảng cách lớn. Điều quan trọng nhất là xây dựng được một môi trường thể chế đủ sức cạnh tranh với các trung tâm tài chính đã hình thành trong khu vực.
Cạnh tranh bằng chất lượng quản trị thay vì ưu đãi
Theo Trần Đình Thiên, Trung tâm Tài chính quốc tế sẽ đưa Việt Nam bước vào một sân chơi hoàn toàn mới, nơi lợi thế không còn đến từ lao động giá rẻ hay chính sách ưu đãi đầu tư.
Ông cho rằng một trung tâm tài chính đúng nghĩa phải được vận hành như một hệ sinh thái hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực quốc tế về pháp luật, quản trị, giám sát và giải quyết tranh chấp.
Kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính như Hồng Kông, Singapore hay Thượng Hải cho thấy điều khiến các nhà đầu tư quốc tế yên tâm không phải là mức ưu đãi thuế, mà là niềm tin vào hệ thống pháp luật, cơ chế trọng tài độc lập và khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
Nhu cầu vốn lớn đặt ra yêu cầu phải mở thêm kênh huy động mới
Theo Nguyễn Đức Hiển, Việt Nam đang bước vào giai đoạn cần nguồn lực đầu tư rất lớn để thực hiện các mục tiêu phát triển.
Ước tính trong giai đoạn 2026–2030, tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong khi nguồn lực từ khu vực nhà nước chỉ đáp ứng được một phần. Phần vốn còn lại sẽ phải huy động từ doanh nghiệp, thị trường vốn, hệ thống tín dụng và các nguồn lực quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Trung tâm Tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ trở thành một kênh huy động vốn mới, góp phần giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng và mở rộng khả năng tiếp cận các dòng vốn toàn cầu.
Cần “luật chơi” mới cho các mô hình tài chính thế hệ mới
Một trong những thách thức lớn được các chuyên gia chỉ ra là khuôn khổ pháp lý hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển của các mô hình tài chính mới.
Những lĩnh vực như fintech, blockchain, tài sản số hay token hóa tài sản đòi hỏi cơ chế quản lý linh hoạt hơn so với phương thức truyền thống.
Theo TS. Nguyễn Đức Hiển, Việt Nam cần sớm xây dựng hành lang pháp lý phù hợp cho các loại hình tài sản và dịch vụ tài chính mới, đồng thời mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để doanh nghiệp có không gian đổi mới nhưng vẫn bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính.
Ông cho rằng việc quá thận trọng có thể khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội cạnh tranh, trong khi mở cửa thiếu kiểm soát cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vì vậy, mục tiêu quan trọng là tìm được điểm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro.
Hoàn thiện khung pháp lý để tạo niềm tin cho nhà đầu tư
Ở góc độ thể chế, Nguyễn Đình Cung đề xuất Việt Nam cần nghiên cứu ban hành một đạo luật riêng dành cho Trung tâm Tài chính quốc tế.
Theo ông, bên cạnh cơ chế phân cấp mạnh hơn cho bộ máy điều hành, cần xây dựng mô hình giám sát độc lập, chuyên nghiệp và có khả năng xử lý nhanh các vấn đề phát sinh.
Các nhà đầu tư quốc tế cũng chia sẻ rằng họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro thị trường nhưng luôn coi rủi ro chính sách là yếu tố đáng lo ngại nhất. Điều họ kỳ vọng là sự ổn định, khả năng dự báo và tính nhất quán trong quá trình thực thi chính sách.
Do đó, quá trình xây dựng thể chế cần lấy nhà đầu tư làm trung tâm, bảo đảm mọi sản phẩm và dịch vụ tài chính mới đều có hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và có thể triển khai ngay khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Thể chế hiện đại sẽ quyết định sức cạnh tranh của VIFC
Theo các chuyên gia, trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế, hạ tầng hiện đại, quy mô vốn hay các chính sách ưu đãi chỉ tạo nên lợi thế ban đầu.
Yếu tố quyết định để Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tạo dựng vị thế lâu dài chính là một hệ thống thể chế hiện đại, minh bạch, ổn định và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Khi môi trường pháp lý đủ sức bảo vệ nhà đầu tư, cơ chế quản trị vận hành hiệu quả và “luật chơi” được xây dựng theo thông lệ quốc tế, Việt Nam sẽ có cơ hội trở thành điểm đến hấp dẫn của các dòng vốn toàn cầu. Đây cũng sẽ là nền tảng quan trọng để VIFC phát huy vai trò là động lực thúc đẩy thị trường vốn, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

