Đột quỵ đang trở thành gánh nặng y tế nghiêm trọng tại Việt Nam với hơn 220.000 ca mắc mới mỗi năm. Điều đáng lo ngại là không ít bệnh nhân đến bệnh viện khi đã vượt qua “giờ vàng” điều trị, khiến cơ hội cứu sống và phục hồi giảm đáng kể. Các chuyên gia cho rằng, việc nhận biết sớm dấu hiệu và xử trí đúng cách là yếu tố quyết định để hạn chế những hậu quả nặng nề của căn bệnh này.
Đột quỵ gia tăng, hàng chục nghìn người đối mặt di chứng
Theo các số liệu chuyên môn, Việt Nam ghi nhận hơn 220.000 ca đột quỵ mới mỗi năm, trong đó khoảng 70% bệnh nhân sống sót phải mang di chứng ở nhiều mức độ. Không ít người mất khả năng lao động hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào người thân trong sinh hoạt hằng ngày.
Các chuyên gia nhận định, đột quỵ không chỉ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mà còn tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong cấp cứu đột quỵ, từng phút trôi qua đều có thể khiến hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi.
“Thời gian là não” nhưng nhiều bệnh nhân vẫn đến viện quá muộn
Đối với đột quỵ thiếu máu não cấp, việc tái thông mạch máu càng sớm thì khả năng cứu mô não càng cao. Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch hiện được áp dụng trong 4,5 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Với một số trường hợp tắc mạch lớn, phương pháp lấy huyết khối cơ học có thể thực hiện muộn hơn, thậm chí đến 24 giờ, nếu đáp ứng các tiêu chí chuyên môn.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều bệnh nhân đã đánh mất khoảng thời gian quý giá này.
Dữ liệu từ hệ thống đăng ký chất lượng chăm sóc đột quỵ (RES-Q) cho thấy thời gian trung bình từ lúc khởi phát triệu chứng đến khi người bệnh nhập viện tại Việt Nam vượt quá 300 phút, tương đương khoảng 5 giờ. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều trường hợp không còn đủ điều kiện để áp dụng các phương pháp điều trị tối ưu.
Theo GS.TS Mai Duy Tôn, Giám đốc Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai, rút ngắn thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến lúc tiếp cận cơ sở y tế là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
Chuyên gia khuyến cáo người dân cần nhận biết sớm các dấu hiệu điển hình như méo miệng, yếu hoặc liệt tay chân, nói khó, rối loạn ngôn ngữ và lập tức gọi cấp cứu thay vì tự lái xe hoặc chờ triệu chứng tự cải thiện.
Không chỉ người cao tuổi mới có nguy cơ
Đột quỵ ngày càng có xu hướng gia tăng do sự phổ biến của các bệnh không lây nhiễm và lối sống thiếu lành mạnh.
Trong đó, tăng huyết áp được xem là yếu tố nguy cơ lớn nhất, liên quan đến hơn 76% trường hợp đột quỵ. Ngoài ra, hút thuốc lá, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, béo phì, ít vận động, chế độ ăn không hợp lý và các bệnh lý tim mạch cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Đặc biệt, rung nhĩ là tình trạng có thể hình thành cục máu đông trong tim và di chuyển lên não gây đột quỵ. Tuy nhiên, căn bệnh này thường diễn tiến âm thầm nên nhiều người không phát hiện kịp thời.
Các chuyên gia khuyến nghị việc phòng ngừa cần bắt đầu từ kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu, điều trị tốt các bệnh lý tim mạch, ngừng hút thuốc và duy trì chế độ sinh hoạt khoa học thay vì chỉ quan tâm đến sức khỏe khi đã xuất hiện triệu chứng.
Cần rút ngắn khoảng cách cấp cứu đột quỵ
Những năm gần đây, mạng lưới điều trị đột quỵ tại Việt Nam đã được mở rộng với nhiều bệnh viện triển khai kỹ thuật tiêu sợi huyết và lấy huyết khối hiện đại. Tuy nhiên, khoảng cách địa lý và sự chênh lệch về năng lực điều trị giữa các khu vực vẫn là rào cản lớn, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa và hải đảo.
Theo GS.TS Mai Duy Tôn, điều trị đột quỵ hiệu quả phải được xây dựng thành một chuỗi liên tục, từ phòng ngừa, phát hiện sớm, cấp cứu ngoại viện, vận chuyển đến cơ sở chuyên khoa, can thiệp tái thông mạch và phục hồi chức năng. Chỉ cần một mắt xích bị chậm trễ, cơ hội cứu sống và giảm di chứng của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Nâng cao nhận thức để không bỏ lỡ “giờ vàng”
Hơn 220.000 ca đột quỵ mỗi năm là lời cảnh báo về gánh nặng sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn có thể được cứu sống hoặc giảm thiểu di chứng nếu người bệnh được phát hiện sớm, cấp cứu đúng quy trình và tiếp cận cơ sở điều trị kịp thời.
Cuộc chiến chống đột quỵ không chỉ diễn ra trong bệnh viện mà bắt đầu ngay từ mỗi gia đình. Khi cộng đồng hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo, chủ động gọi cấp cứu ngay trong những phút đầu tiên và không bỏ lỡ “giờ vàng”, cơ hội bảo vệ tính mạng cũng như chất lượng sống của người bệnh sẽ được cải thiện đáng kể.

